尼厖古 ní páng gǔ · ni mang cổ Hán Việt: ni mang cổ · Pinyin: ní páng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 厖 (mang) + 古 (cổ)Pinyinní páng gǔHán Việtni mang cổCấu tạo尼 + 厖 + 古 · ni + mang + cổ nghĩa thành phần: ni + mang + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。金有尼厖古鉴。见《金史》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金有尼厖古鉴。见《金史》本传。