尼奥仿 ni áo phảng Hán Việt: ni áo phảng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 奧 (áo) + 仿 (phảng)Hán Việtni áo phảngTừ loạidanhCấu tạo尼 + 奧 + 仿 · ni + áo + phảng nghĩa thành phần: ni + áo + phảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nioformMainlandKaggle Zh-Vi nioformEngCihui nioform Từ liên quan Gần nghĩa尼奥平 · 尼奥宠物 · 尼奥普兰