尼奥普兰 ní ào pǔ lán·ni áo phổ lan Hán Việt: ni áo phổ lan · Pinyin: ní ào pǔ lán Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 奧 (áo) + 普 (phổ) + 蘭 (lan)Pinyinní ào pǔ lánHán Việtni áo phổ lanCấu tạo尼 + 奧 + 普 + 蘭 · ni + áo + phổ + lan nghĩa thành phần: ni + áo + phổ + lan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 NeoplanĐứcHandedict Neoplan Từ liên quan Gần nghĩa普兰店市 · 普兰县 · 普兰店 · 尼奥宠物 · 普兰尔帕 · 尼奥仿 · 尼奥平