尼奥宠物 ní ào chǒng wù·ni áo sủng vật Hán Việt: ni áo sủng vật · Pinyin: ní ào chǒng wù Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 奧 (áo) + 寵 (sủng) + 物 (vật)Pinyinní ào chǒng wùHán Việtni áo sủng vậtTừ loạidanhCấu tạo尼 + 奧 + 寵 + 物 · ni + áo + sủng + vật nghĩa thành phần: ni + áo + sủng + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 NeopetsĐứcHandedict Neopets (virtuelle Haustiere) (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa宠物门 · 宠物医生 · 宠物商店 · 尼奥普兰 · 宠物店 · 尼奥仿 · 尼奥平