尼奧平 ni áo bình Hán Việt: ni áo bình Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 奧 (áo) + 平 (bình)Hán Việtni áo bìnhCấu tạo尼 + 奧 + 平 · ni + áo + bình nghĩa thành phần: ni + áo + bình Nghĩa EngCihui neopine