尼妙总 ni diệu tổng Hán Việt: ni diệu tổng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 妙 (diệu) + 总 (tổng)Hán Việtni diệu tổngCấu tạo尼 + 妙 + 总 · ni + diệu + tổng nghĩa thành phần: ni + diệu + tổng