尼妙道 ni diệu đạo Hán Việt: ni diệu đạo Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 妙 (diệu) + 道 (đạo)Hán Việtni diệu đạoCấu tạo尼 + 妙 + 道 · ni + diệu + đạo nghĩa thành phần: ni + diệu + đạo