尼姑兒 ni cô nhi Hán Việt: ni cô nhi Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 姑 (cô) + 兒 (nhi)Hán Việtni cô nhiCấu tạo尼 + 姑 + 兒 · ni + cô + nhi nghĩa thành phần: ni + cô + nhi Nghĩa EngCihui 尼姑兒 ígūr ►See nígū