尼姑庵

ní gū ān ni cô am

Hán Việt: ni cô am · Pinyin: ní gū ān

Tổng quan

nữ tu viện

Cấu tạo: (ni) + (cô) + (am)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ tu viện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱只住出家女眾的寺院。也稱為「尼寺」、「尼庵」、「尼院」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即尼庵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即尼庵。

Eng

  • Cihui 尼姑庵 ígū'ān p.w. Buddhist nunnery M:⁴zuò