尼爾森

ní ěr sēn ni nhĩ sâm

Hán Việt: ni nhĩ sâm · Pinyin: ní ěr sēn

Tổng quan

Nielsen hoặc Nelson (tên)

Cấu tạo: (ni) + (nhĩ) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nielsen hoặc Nelson (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Nielsen or Nelson (name)
  • Cihui Nielsen or Nelson (name)