尼師壇

ní shī tán ni sư đàn

Hán Việt: ni sư đàn · Pinyin: ní shī tán

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (sư) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"尼师但那"; 梵语音译。佛教徒所说六物之一。即随坐衣。衣上所附布料可作坐具或卧具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尼师但那"。 2.梵语音译。佛教徒所说六物之一。即随坐衣。衣上所附布料可作坐具或卧具。