尼德蘭 ní dé lán · ni đức lan Hán Việt: ni đức lan · Pinyin: ní dé lán Tổng quan Hà Lan Cấu tạo: 尼 (ni) + 德 (đức) + 蘭 (lan)Pinyinní dé lánHán Việtni đức lanCấu tạo尼 + 德 + 蘭 · ni + đức + lan nghĩa thành phần: ni + đức + lan Nghĩa ViệtCihui Hà LanEngCC-CEDICT the NetherlandsCihui the Netherlands