尼慧温 ni tuệ ôn Hán Việt: ni tuệ ôn Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 慧 (tuệ) + 温 (ôn)Hán Việtni tuệ ônCấu tạo尼 + 慧 + 温 · ni + tuệ + ôn nghĩa thành phần: ni + tuệ + ôn