尼文照 ni văn chiếu Hán Việt: ni văn chiếu Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 文 (văn) + 照 (chiếu)Hán Việtni văn chiếuCấu tạo尼 + 文 + 照 · ni + văn + chiếu nghĩa thành phần: ni + văn + chiếu