尼斯湖 ní sī hú·ni tư hồ Hán Việt: ni tư hồ · Pinyin: ní sī hú Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 斯 (tư) + 湖 (hồ)Pinyinní sī húHán Việtni tư hồCấu tạo尼 + 斯 + 湖 · ni + tư + hồ nghĩa thành phần: ni + tư + hồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Loch NessĐứcHandedict Loch Ness (See in Schottland) Từ liên quan Gần nghĩa尼斯湖水怪 · 尼斯 · 尼斯河 · 尼斯条约