尼民陀

ni dân đà

Hán Việt: ni dân đà

Tổng quan

ni dân đà (地名)尼民陀羅之略。☸

Cấu tạo: (ni) + (dân) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ni dân đà (地名)尼民陀羅之略。☸