尼泊爾

ní bó ěr ni bạc nhĩ

Hán Việt: ni bạc nhĩ · Pinyin: ní bó ěr

Tổng quan

Nepal

Cấu tạo: (ni) + (bạc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nepal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於喜馬拉雅山南麓。參見「尼泊爾王國」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南亚内陆国。在喜马拉雅山脉南坡。西南邻中国。面积1472万平方千米。人口1850万(1991年)。首都加德满都。农业国。登山活动收入为外汇重要来源。

Eng

  • CC-CEDICT Nepal
  • Cihui Nepal