尼法海 ni pháp hải Hán Việt: ni pháp hải Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 法 (pháp) + 海 (hải)Hán Việtni pháp hảiCấu tạo尼 + 法 + 海 · ni + pháp + hải nghĩa thành phần: ni + pháp + hải