尼爾斯玻爾 ní ěr sī bō ěr · ni nhĩ tư pha nhĩ Hán Việt: ni nhĩ tư pha nhĩ · Pinyin: ní ěr sī bō ěr Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 玻 (pha) + 爾 (nhĩ)Pinyinní ěr sī bō ěrHán Việtni nhĩ tư pha nhĩCấu tạo尼 + 爾 + 斯 + 玻 + 爾 · ni + nhĩ + tư + pha + nhĩ nghĩa thành phần: ni + nhĩ + tư + pha + nhĩ