尼瞭然 ni liệu nhiên Hán Việt: ni liệu nhiên Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 瞭 (liệu) + 然 (nhiên)Hán Việtni liệu nhiênCấu tạo尼 + 瞭 + 然 · ni + liệu + nhiên nghĩa thành phần: ni + liệu + nhiên