尼科耳 ni khoa nhĩ Hán Việt: ni khoa nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 科 (khoa) + 耳 (nhĩ)Hán Việtni khoa nhĩCấu tạo尼 + 科 + 耳 · ni + khoa + nhĩ nghĩa thành phần: ni + khoa + nhĩ Nghĩa EngCihui Nicolle