尼童子
ni đồng tử
Hán Việt: ni đồng tử · Pinyin: ní tóng zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年紀輕輕的沙彌尼。宋.陶穀《清異錄.卷三.裝飾.淺文殊》:「范陽鳳池院尼童子,年未二十,穠豔明俊,頗通賓游。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年轻尼姑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.年轻尼姑。
Hán Việt: ni đồng tử · Pinyin: ní tóng zi