尼耳森 ni nhĩ sâm Hán Việt: ni nhĩ sâm Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 耳 (nhĩ) + 森 (sâm)Hán Việtni nhĩ sâmCấu tạo尼 + 耳 + 森 · ni + nhĩ + sâm nghĩa thành phần: ni + nhĩ + sâm Nghĩa EngCihui Nielsen