尼苔蟲屬 ni đài trùng chúc Hán Việt: ni đài trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 苔 (đài) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtni đài trùng chúcCấu tạo尼 + 苔 + 蟲 + 屬 · ni + đài + trùng + chúc nghĩa thành phần: ni + đài + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Nellia