尼萨耆 ni tát kì Hán Việt: ni tát kì Tổng quan ni tát kì (術語)尼薩耆波逸提之略。☸ Cấu tạo: 尼 (ni) + 萨 (tát) + 耆 (kì)Hán Việtni tát kìCấu tạo尼 + 萨 + 耆 · ni + tát + kì nghĩa thành phần: ni + tát + kì Nghĩa ViệtCihui ni tát kì (術語)尼薩耆波逸提之略。☸