尼迦羅 ni già la Hán Việt: ni già la Tổng quan (植物)Niṣkāla’,樹名。譯曰不黑,不時。見慧琳音義。☸ Cấu tạo: 尼 (ni) + 迦 (già) + 罗 (la)Hán Việtni già laCấu tạo尼 + 迦 + 罗 · ni + già + la nghĩa thành phần: ni + già + la Nghĩa ViệtCihui (植物)Niṣkāla’,樹名。譯曰不黑,不時。見慧琳音義。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迦羅分 · 迦羅勒 · 迦羅富 · 迦羅育 · 迦羅越 · 迦羅迦 · 迦羅邏 · 迦羅那