尼采哲學的 ni thải triết học đích Hán Việt: ni thải triết học đích Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 采 (thải) + 哲 (triết) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtni thải triết học đíchCấu tạo尼 + 采 + 哲 + 學 + 的 · ni + thải + triết + học + đích nghĩa thành phần: ni + thải + triết + học + đích Nghĩa EngCihui Nietzschean