尼雅河

ní yǎ hé ni nhã hà

Hán Việt: ni nhã hà · Pinyin: ní yǎ hé

Tổng quan

sông Niya ở phía nam Tân Cương

Cấu tạo: (ni) + (nhã) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Niya ở phía nam Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Niya River in southern Xinjiang
  • Cihui Niya River in southern Xinjiang