尼雷爾 ní léi ěr · ni lôi nhĩ Hán Việt: ni lôi nhĩ · Pinyin: ní léi ěr Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 雷 (lôi) + 爾 (nhĩ)Pinyinní léi ěrHán Việtni lôi nhĩCấu tạo尼 + 雷 + 爾 · ni + lôi + nhĩ nghĩa thành phần: ni + lôi + nhĩ