尼龍線 ni long tuyến Hán Việt: ni long tuyến Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 龍 (long) + 線 (tuyến)Hán Việtni long tuyếnCấu tạo尼 + 龍 + 線 · ni + long + tuyến nghĩa thành phần: ni + long + tuyến Nghĩa EngCihui 尼龍線 ílóngxiàn n. nylon yarn M:²gēn