尼龍襪 ni long miệt Hán Việt: ni long miệt Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 龍 (long) + 襪 (miệt)Hán Việtni long miệtCấu tạo尼 + 龍 + 襪 · ni + long + miệt nghĩa thành phần: ni + long + miệt Nghĩa EngCihui 尼龍襪 ílóngwà n. nylon socks M:¹shuāng