尼龍環氧 ni long hoàn dưỡng Hán Việt: ni long hoàn dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 龍 (long) + 環 (hoàn) + 氧 (dưỡng)Hán Việtni long hoàn dưỡngCấu tạo尼 + 龍 + 環 + 氧 · ni + long + hoàn + dưỡng nghĩa thành phần: ni + long + hoàn + dưỡng Nghĩa EngCihui 尼龍環氧 ílóng huányǎng n. <chem.> nylon epoxy