盡人事

jìn rén shì tận nhân sự

Hán Việt: tận nhân sự · Pinyin: jìn rén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (nhân) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力做人所能做到的事。

Eng

  • Cihui 盡人事 ìn rénshì v.o. do all that is humanly possible