盡人情 tận nhân tình Hán Việt: tận nhân tình Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 人 (nhân) + 情 (tình)Hán Việttận nhân tìnhCấu tạo盡 + 人 + 情 · tận + nhân + tình nghĩa thành phần: tận + nhân + tình Nghĩa EngCihui 盡人情 ìn rénqíng v.o. do what decency dictates