盡前頭 tận tiền đầu Hán Việt: tận tiền đầu Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 前 (tiền) + 頭 (đầu)Hán Việttận tiền đầuCấu tạo盡 + 前 + 頭 · tận + tiền + đầu nghĩa thành phần: tận + tiền + đầu Nghĩa EngCihui 儘前頭 ǐnqiántou p.w. <coll.> at the farthest front