盡場兒 jǐn chǎng ér · tận tràng nhi Hán Việt: tận tràng nhi · Pinyin: jǐn chǎng ér Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 場 (tràng) + 兒 (nhi)Pinyinjǐn chǎng érHán Việttận tràng nhiCấu tạo盡 + 場 + 兒 · tận + tràng + nhi nghĩa thành phần: tận + tràng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到头来;结果; 谓自始至终。Tân Hoa Tự Điển 1.到头来;结果。 2.谓自始至终。