盡外頭

tận ngoại đầu

Hán Việt: tận ngoại đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (ngoại) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儘外頭 ǐnwàitou p.w. <coll.> at the farthest end of the outside