盡頭兒

tận đầu nhi

Hán Việt: tận đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儘頭兒 ǐntóur p.w. the very top; topmost||►See also ¹jìntóu