儘底下 tẫn để hạ Hán Việt: tẫn để hạ Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 底 (để) + 下 (hạ)Hán Việttẫn để hạCấu tạo儘 + 底 + 下 · tẫn + để + hạ nghĩa thành phần: tẫn + để + hạ Nghĩa EngCihui 盡底下 ìndǐxià p.w. the very bottom