儘快走 tẫn khoái tẩu Hán Việt: tẫn khoái tẩu Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 快 (khoái) + 走 (tẩu)Hán Việttẫn khoái tẩuCấu tạo儘 + 快 + 走 · tẫn + khoái + tẩu nghĩa thành phần: tẫn + khoái + tẩu Nghĩa EngCihui make the best of one's way