盡情盡理

jìn qíng jìn lǐ tận tình tận lí

Hán Việt: tận tình tận lí · Pinyin: jìn qíng jìn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tình) + (tận) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全符合情理。