盡情觀賞 tận tình quan thưởng Hán Việt: tận tình quan thưởng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 觀 (quan) + 賞 (thưởng)Hán Việttận tình quan thưởngCấu tạo盡 + 情 + 觀 + 賞 · tận + tình + quan + thưởng nghĩa thành phần: tận + tình + quan + thưởng Nghĩa EngCihui feast one's eye on