盡盤將軍
tận bàn tương quân
Hán Việt: tận bàn tương quân · Pinyin: jìn pán jiāng jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘:食盘。比喻非常贪吃的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对贪食者的戏称。
Hán Việt: tận bàn tương quân · Pinyin: jìn pán jiāng jūn