盡美盡善

jìn měi jìn shàn tận mĩ tận thiện

Hán Việt: tận mĩ tận thiện · Pinyin: jìn měi jìn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (mĩ) + (tận) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽:极。极其完善,极其美好。形容事物完无缺。同“尽善尽美”。
  • Tân Hoa Tự Điển 尽极。极其完善,极其美好。形容事物完无缺。同尽善尽美”。