盡言判斷 tận ngôn phán đoạn Hán Việt: tận ngôn phán đoạn Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 言 (ngôn) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Hán Việttận ngôn phán đoạnCấu tạo盡 + 言 + 判 + 斷 · tận + ngôn + phán + đoạn nghĩa thành phần: tận + ngôn + phán + đoạn Nghĩa EngCihui 盡言判斷 ìnyánpànduàn n. <log.> exhaustive disjunctive judgment