盡裏邊兒 tận lí biên nhi Hán Việt: tận lí biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 裏 (lí) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việttận lí biên nhiCấu tạo盡 + 裏 + 邊 + 兒 · tận + lí + biên + nhi nghĩa thành phần: tận + lí + biên + nhi Nghĩa EngCihui 儘裡邊兒 ǐnlǐbiānr ►See jǐnlǐbiān