儘量兒

tẫn lượng nhi

Hán Việt: tẫn lượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (lượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡量兒 ìnliàngr ►See jìnliàng