儘量花錢 tẫn lượng hoa tiễn Hán Việt: tẫn lượng hoa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 量 (lượng) + 花 (hoa) + 錢 (tiễn)Hán Việttẫn lượng hoa tiễnCấu tạo儘 + 量 + 花 + 錢 · tẫn + lượng + hoa + tiễn nghĩa thành phần: tẫn + lượng + hoa + tiễn Nghĩa EngCihui blow the expense