尾下鱗 vĩ hạ lân Hán Việt: vĩ hạ lân Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 下 (hạ) + 鱗 (lân)Hán Việtvĩ hạ lânCấu tạo尾 + 下 + 鱗 · vĩ + hạ + lân nghĩa thành phần: vĩ + hạ + lân Nghĩa EngCihui urostege