尾巴長

vĩ ba trường

Hán Việt: vĩ ba trường

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (ba) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尾巴長 ěibācháng id. <coll.> 1. long tail 2. sb. who never closes the door when walking in or out 3. sb. carrying sth. long behind the back 4. sth. done incompletely